|
063
|
Nguyễn Thị Tám
|
Kiên Giang
|
-
|
-1976
|
(932) 974-777
|
|
067
|
Lê Bảo Duy
|
Tam Bình - VL
|
-1979
|
-
|
(916) 999-559
|
|
079
|
Trần Văn Lợi
|
An Giang
|
-1983
|
-
|
(909) 116-977
|
|
093
|
Nguyễn Thị Duyên
|
Trà Vinh
|
-
|
-1976
|
(1683) 634-062
|
|
213
|
Trần Ngọc Điệp
|
An Giang
|
-1972
|
-
|
(977) 074-131
|
|
220
|
Nguyễn Thái Tâm
|
TP.HCM
|
-1976
|
-
|
(944) 320-324
|
|
225
|
Nguyễn Văn Thịnh
|
An Giang
|
-1982
|
-
|
(913) 036-614
|
|
240
|
Đào Văn Hùng
|
TP.HCM
|
-1979
|
-
|
(916) 070-011
|
|
259
|
Trịnh Thị Ngọc Huyền
|
Trà Vinh
|
-
|
-1991
|
(1662) 304-217
|
|
270
|
Trần Thị Thanh Thúy
|
Bình Minh - VL
|
-
|
-1988
|
(987) 969-348
|
|
279
|
Phạm Huyền Trâm
|
Cà Mau
|
-
|
-1989
|
(948) 235-036
|
|
297
|
Trần Văn Đỉnh
|
Bến Tre
|
-1972
|
-
|
(918) 512-119
|
|
316
|
Phạm Văn Út
|
TP.HCM
|
-1978
|
-
|
(933) 680-796
|
|
422
|
Nguyễn Văn Hiền
|
Bạc Liêu
|
-1979
|
-
|
(949) 993-929
|
|
472
|
Trần Thị Huỳnh Như
|
TP.HCM
|
-
|
-1996
|
(1202) 135-805
|
|
476
|
Phan Minh Phụng
|
Đồng Nai
|
-1973
|
-
|
(918) 535-079
|
|
485
|
Phạm Thị Ngọc Nữ
|
Đồng Tháp
|
-
|
-1988
|
(909) 531-300
|
|
507
|
Huỳnh Ngọc Đức Minh
|
Long An
|
-1973
|
-
|
(902) 947-184
|
|
527
|
Nguyễn Thanh Tâm
|
Long An
|
-1979
|
-
|
(1277) 702-137
|
|
579
|
Lê Thị Cẩm Châu
|
Long An
|
-
|
-1980
|
(947) 357-678
|
This is default featured slide 1 title
Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.
This is default featured slide 2 title
Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.
This is default featured slide 3 title
Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.
This is default featured slide 4 title
Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.
This is default featured slide 5 title
Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.
Thứ Tư, 11 tháng 11, 2015
DANH SÁCH 20 THÍ SINH THI VÒNG BÁN KẾT HỘI THI GIỌNG CA CẢI LƯƠNG GIẢI ÚT TRÀ ÔN ĐÊM 29/11/2015
DANH SÁCH 20 THÍ SINH THI VÒNG BÁN KẾT HỘI THI GIỌNG CA CẢI LƯƠNG GIẢI ÚT TRÀ ÔN ĐÊM 28/11/2015
|
048
|
Phan Hoàng Việt
|
Trà Vinh
|
-1970
|
-
|
(1639) 314-131
|
|
087
|
Trần Văn Tín
|
Vũng Liêm - VL
|
-1975
|
-
|
(986) 358-241
|
|
108
|
Nguyễn Phước Hảo
|
Đồng Tháp
|
-1981
|
-
|
(936) 338-430
|
|
111
|
Trần Văn Tuấn
|
Sóc Trăng
|
-1979
|
-
|
(1649) 411-971
|
|
170
|
Mai Hoàng Vân
|
Trà Vinh
|
-1976
|
-
|
(985) 097-497
|
|
175
|
Nguyễn Thị Thủy Tiên
|
Tam Bình - VL
|
-
|
-1982
|
(978) 302-793
|
|
188
|
Nguyễn Thanh Vân
|
Trà Ôn - VL
|
-1980
|
-
|
(1206) 720-374
|
|
215
|
Nguyễn Văn Sĩ
|
Đồng Tháp
|
-1974
|
-
|
(1644) 646-749
|
|
223
|
Trần Hoàng Giang
|
Kiên Giang
|
-1973
|
-
|
(918) 708-073
|
|
233
|
Trần Thị Vân Nga
|
Tiền Giang
|
-
|
-1973
|
(918) 624-294
|
|
323
|
Nguyễn Quốc Nhựt
|
Long An
|
-1994
|
-
|
(1653) 651-601
|
|
324
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
Hậu Giang
|
-
|
-1994
|
(1693) 651-961
|
|
358
|
Nguyễn Thị Kim Hương
|
Trà Vinh
|
-
|
-1988
|
(972) 354-929
|
|
456
|
Dương Hồng Thắm
|
Cà Mau
|
-1980
|
-
|
(1648) 533-797
|
|
462
|
Nguyễn Thị Trường An
|
Đồng Tháp
|
-
|
-1988
|
(1668) 722-040
|
|
486
|
Ngô Văn Phốp
|
Trà Vinh
|
-1980
|
-
|
(1685) 346-222
|
|
520
|
Nguyễn Ngọc Thanh
|
Lông Hồ - VL
|
-1979
|
-
|
(916) 288-757
|
|
526
|
Võ Phương Tứ
|
Bình Thuận
|
-1978
|
-
|
(949) 379-638
|
|
541
|
Võ Văn Nhân
|
Trà Vinh
|
-1979
|
-
|
(964) 911-042
|
|
564
|
Đinh Dương Lễ
|
Kiên Giang
|
-1980
|
-
|
(919) 769-393
|
DANH SÁCH 20 THÍ SINH THI VÒNG BÁN KẾT HỘI THI GIỌNG CA CẢI LƯƠNG GIẢI ÚT TRÀ ÔN ĐÊM 27/11/2015
|
018
|
Phạm Văn Nguyên
|
Đồng Tháp
|
-1988
|
-
|
(1217) 462-127
|
|
100
|
Bùi Thanh Quốc
|
Trà Vinh
|
-1984
|
-
|
(1218) 003-456
|
|
154
|
Huỳnh Thanh Hùng
|
Đồng Tháp
|
-1972
|
-
|
(1223) 846-963
|
|
196
|
Lê Kim Thoa
|
Tây Ninh
|
-
|
-1992
|
(909) 554-027
|
|
204
|
Lê Minh Phùng
|
Bạc Liêu
|
-1973
|
-
|
(947) 564-115
|
|
249
|
Nguyễn Minh Nhân
|
Long An
|
-1984
|
-
|
(963) 413-717
|
|
257
|
Trần Minh Đức
|
Trà Ôn - VL
|
-1986
|
-
|
(1687) 615-318
|
|
271
|
Lê Thị Thanh Thúy
|
Bến Tre
|
-
|
-1982
|
(907) 141-711
|
|
290
|
Nguyễn Minh Đức
|
Vĩnh Long
|
-1970
|
-
|
(975) 068-789
|
|
302
|
Nguyễn Huỳnh Luyến
|
Hậu Giang
|
-
|
-1980
|
(1214) 214-020
|
|
344
|
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
|
Đồng Tháp
|
-
|
-1995
|
(1636) 979-165
|
|
369
|
Tống Thị Yến Nhi
|
Bình Dương
|
-
|
-1993
|
(982) 663-859
|
|
442
|
Trương Thị Hồng yến
|
Trà Ôn - VL
|
-
|
-1986
|
(1225) 839-468
|
|
483
|
Nguyễn Thanh Hồng
|
Cần Thơ
|
-1973
|
-
|
(1655) 338-877
|
|
501
|
Thông Thái Bình
|
Trà Ôn - VL
|
-
|
-1992
|
(1655) 447-774
|
|
506
|
Võ Thị Phương Thúy
|
TP.HCM
|
-
|
-1983
|
(919) 955-517
|
|
519
|
Nguyến Thị Tú Quyên
|
Tiền Giang
|
-
|
-1990
|
(965) 270-689
|
|
573
|
Nguyễn Trung Khuyên
|
Trà Vinh
|
-1987
|
-
|
(905) 274-290
|
|
582
|
Dương Thảo Nguyên
|
Đồng Tháp
|
-
|
-1985
|
(918) 118-949
|
|
607
|
Phạm Thị Thu Tư
|
Trà Ôn - VL
|
-
|
-1984
|
(1288) 900-222
|
DANH SÁCH ĐIỂM 60 THÍ SINH VÀO VÒNG BÁN KẾT HỘI THI GIỌNG CA CẢI LƯƠNG GIẢI ÚT TRÀ ÔN NĂM 2015
|
SBD
|
HỌ VÀ TÊN
|
QUÊ QUÁN
|
NAM
|
NỮ
|
GK 1
|
GK 2
|
GK 3
|
ĐIỂM
TRUNG BÌNH
|
XẾP
HẠNG
|
|
196
|
Lê Kim Thoa
|
Tây Ninh
|
1992
|
8.8
|
8.75
|
8.8
|
8.78
|
1
| |
|
270
|
Trần Thị Thanh Thúy
|
Bình Minh VL
|
1988
|
8.5
|
9
|
8.8
|
8.77
|
2
| |
|
456
|
Dương Hồng Thắm
|
Cà Mau
|
1980
|
8.8
|
8.5
|
9
|
8.77
|
2
| |
|
204
|
Lê Minh Phùng
|
Bạc Liêu
|
1973
|
8.5
|
8.75
|
8.8
|
8.68
|
4
| |
|
223
|
Trần Hoàng Giang
|
Kiên Giang
|
1973
|
8.7
|
8.75
|
8.6
|
8.68
|
5
| |
|
297
|
Trần Văn Đỉnh
|
Bến Tre
|
1972
|
8.4
|
9
|
8.6
|
8.67
|
6
| |
|
271
|
Lê Thị Thanh Thúy
|
Bến Tre
|
1982
|
8.6
|
8.75
|
8.6
|
8.65
|
7
| |
|
233
|
Trần Thị Vân Nga
|
Tiền Giang
|
1973
|
8.5
|
8.5
|
8.9
|
8.63
|
8
| |
|
079
|
Trần Văn Lợi
|
An Giang
|
1983
|
8.4
|
8.75
|
8.7
|
8.62
|
9
| |
|
018
|
Phạm Văn Nguyên
|
Cao Lãnh - Đồng Tháp
|
1988
|
8.6
|
8.5
|
8.7
|
8.60
|
10
| |
|
048
|
Phan Hoàng Việt
|
Trà Vinh
|
1970
|
8.4
|
8.75
|
8.6
|
8.58
|
11
| |
|
063
|
Nguyễn Thị Tám
|
Kiên Giang
|
1976
|
8.4
|
8.75
|
8.6
|
8.58
|
11
| |
|
506
|
Võ Thị Phương Thúy
|
TP.HCM
|
1983
|
8.6
|
8.5
|
8.6
|
8.57
|
13
| |
|
323
|
Nguyễn Quốc Nhựt
|
Long An
|
1994
|
8.4
|
8.5
|
8.7
|
8.53
|
14
| |
|
579
|
Lê Thị Cẩm Châu
|
Long An
|
1980
|
8.5
|
8.5
|
8.6
|
8.53
|
14
| |
|
175
|
Nguyễn Thị Thủy Tiên
|
Tam Bình- Vĩnh Long
|
1982
|
8.4
|
8.5
|
8.6
|
8.50
|
16
| |
|
324
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
Hậu Giang
|
1994
|
8.5
|
8.5
|
8.5
|
8.50
|
16
| |
|
483
|
Nguyễn Thanh Hồng
|
Cần Thơ
|
1973
|
8.5
|
8.5
|
8.5
|
8.50
|
16
| |
|
485
|
Phạm Thị Ngọc Nữ
|
Đồng Tháp
|
1988
|
8.5
|
8.5
|
8.5
|
8.50
|
16
| |
|
501
|
Thông Thái Bình
|
Trà Ôn
|
1992
|
8.5
|
8.5
|
8.5
|
8.50
|
16
| |
|
316
|
Phạm Văn Út
|
Củ Chi -TPHCM
|
1978
|
8.3
|
8.25
|
8.9
|
8.48
|
21
| |
|
369
|
Tống Thị Yến Nhi
|
Bình Dương
|
1993
|
8.4
|
8.25
|
8.8
|
8.48
|
22
| |
|
188
|
Nguyễn Thanh Vân
|
Tích Thiện - Trà Ôn
|
1980
|
8.4
|
8.5
|
8.5
|
8.47
|
23
| |
|
225
|
Nguyễn Văn Thịnh
|
An Giang
|
1982
|
8.4
|
8.5
|
8.5
|
8.47
|
23
| |
|
249
|
Nguyễn Minh Nhân
|
Long An
|
1984
|
8.4
|
8.5
|
8.5
|
8.47
|
23
| |
|
259
|
Trịnh Thị Ngọc Huyền
|
Trà Vinh
|
1991
|
8.4
|
8.5
|
8.5
|
8.47
|
23
| |
|
486
|
Ngô Văn Phốp
|
Trà Vinh
|
1980
|
8.3
|
8.5
|
8.6
|
8.47
|
23
| |
|
302
|
Nguyễn Huỳnh Luyến
|
Hậu Giang
|
1980
|
8.3
|
8.25
|
8.8
|
8.45
|
28
| |
|
111
|
Trần Văn Tuấn
|
Mỹ Xuyên - Sóc Trăng
|
1979
|
8.5
|
8.5
|
8.3
|
8.43
|
29
| |
|
213
|
Trần Ngọc Điệp
|
An Giang
|
1972
|
8.3
|
8.5
|
8.5
|
8.43
|
29
| |
|
290
|
Nguyễn Minh Đức
|
Vĩnh Long
|
1970
|
8.3
|
8.5
|
8.5
|
8.43
|
29
| |
|
526
|
Võ Phương Tứ
|
Bình Thuận
|
1978
|
8.3
|
8.5
|
8.5
|
8.43
|
29
| |
|
279
|
Phạm Huyền Trâm
|
Cà Mau
|
1989
|
8.4
|
8.5
|
8.4
|
8.43
|
33
| |
|
462
|
Nguyễn Thị Trường An
|
Đồng Tháp
|
1988
|
8.5
|
8.25
|
8.5
|
8.42
|
34
| |
|
607
|
Phạm Thị Thu Tư
|
Trà Ôn - VL
|
1984
|
8.4
|
8.25
|
8.6
|
8.42
|
34
| |
|
067
|
Lê Bảo Duy
|
Tam Bình - Vĩnh Long
|
1979
|
8.4
|
8.5
|
8.3
|
8.40
|
36
| |
|
573
|
Nguyễn Trung Khuyên
|
TP.HCM
|
1987
|
8.3
|
8.25
|
8.5
|
8.35
|
37
| |
|
564
|
Đinh Dương Lễ
|
Kiên Giang
|
1980
|
8
|
8.5
|
8.5
|
8.33
|
38
| |
|
358
|
Nguyễn Thị Kim Hương
|
Trà Vinh
|
1988
|
8.3
|
8.25
|
8.4
|
8.32
|
39
| |
|
472
|
Trần Thị Huỳnh Như
|
TP.HCM
|
1996
|
8.3
|
8.25
|
8.4
|
8.32
|
39
| |
|
507
|
Huỳnh Ngọc Minh Đức
|
Long An
|
1973
|
8.3
|
8.25
|
8.4
|
8.32
|
39
| |
|
582
|
Dương Thảo Nguyên
|
Đồng Tháp
|
1985
|
8.3
|
8.25
|
8.4
|
8.32
|
39
| |
|
154
|
Huỳnh Thanh Hùng
|
Đồng Tháp
|
1972
|
8.2
|
8.25
|
8.5
|
8.32
|
43
| |
|
215
|
Nguyễn Văn Sĩ
|
Đồng Tháp
|
1974
|
8.2
|
8.25
|
8.5
|
8.32
|
43
| |
|
240
|
Đào Văn Hùng
|
HCM
|
1979
|
8.2
|
8.25
|
8.5
|
8.32
|
43
| |
|
100
|
Bùi Thanh Quốc
|
Cầu Kè - Trà Vinh
|
1984
|
8.4
|
8
|
8.5
|
8.30
|
46
| |
|
170
|
Mai Hoàng Vân
|
Trà Vinh
|
1976
|
8.2
|
8.25
|
8.4
|
8.28
|
47
| |
|
476
|
Phan Minh Phụng
|
Đồng Nai
|
1973
|
8.2
|
8.25
|
8.4
|
8.28
|
47
| |
|
519
|
Nguyễn Thị Tú Quyên
|
Tiền Giang
|
1990
|
8.2
|
8.25
|
8.4
|
8.28
|
47
| |
|
520
|
Nguyễn Ngọc Thanh
|
LH_ Vĩnh Long
|
1979
|
8.4
|
8.5
|
7.9
|
8.27
|
50
| |
|
344
|
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
|
Đồng Tháp
|
1995
|
8.2
|
8.25
|
8.3
|
8.25
|
51
| |
|
422
|
Nguyễn Văn Hiền
|
Bạc Liêu
|
1979
|
8.5
|
8.25
|
8
|
8.25
|
51
| |
|
108
|
Nguyễn Phước Hảo
|
Đồng Tháp
|
1981
|
8.1
|
8.25
|
8.3
|
8.22
|
53
| |
|
220
|
Nguyễn Thái Tâm
|
TP.HCM
|
1976
|
8.1
|
8.25
|
8.3
|
8.22
|
53
| |
|
257
|
Trần Minh Đức
|
Trà Ôn - Vĩnh Long
|
1986
|
8.1
|
8.25
|
8.3
|
8.22
|
53
| |
|
541
|
Võ Văn Nhân
|
Trà Vinh
|
1979
|
8.1
|
8.25
|
8.3
|
8.22
|
53
| |
|
527
|
Nguyễn Thanh Tâm
|
Long An
|
1979
|
8.2
|
8
|
8.4
|
8.20
|
57
| |
|
442
|
Trương Thị Hồng Yến
|
Trà Ôn
|
1986
|
8
|
8.25
|
8.3
|
8.18
|
58
| |
|
087
|
Trần Văn Tín
|
Vũng Liêm - Vĩnh Long
|
1975
|
8.4
|
8.25
|
7.9
|
8.18
|
59
| |
|
093
|
Nguyễn Thị Duyên
|
Trà Vinh
|
1976
|
8.4
|
8.5
|
7.6
|
8.17
|
60
|










